| Thông tin cơ bản基本信息 |
| Hãng sản xuất生产厂家 | Pantech 泛泰 |
| Mạng网络 | • GSM 900 •GSM 900
• GSM 850 •GSM 850
• GSM 1800 •1800
• GSM 1900 •1900
• HSDPA •HSDPA |
| Kiểu dáng设计 | Kiểu thẳng 样式直板 |
| Màn hình屏幕 |
| Màn hình屏幕 | Màn hình cảm ứng TFT 触摸屏TFT |
| CPU CPU |
| GPU GPU(图形处理器) |
| Bộ nhớ记忆 |
| OS操作系统 |
| Hệ điều hành操作系统 | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) Android操作系统,4.2版(果冻豆) |
| Tính năng特点 |
| Sổ địa chỉ地址簿 | Nhiều, chia sẻ许多份额 |
| Nhật ký cuộc gọi通话记录 | Có那里 |
| Tin nhắn信息 | • Email •电子邮件
• MMS •MMS
• SMS •短信 |
| Kiểu chuông铃声 | • Nhạc chuông đa âm sắc •和弦铃声
• MP3 •MP3 |
| Rung颤动 |  |
| Số sim卡数 | 1 Sim 1 SIM
- - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp集成内存卡 | • MicroSD •的MicroSD
• TransFlash •TransFlash的 |
| Đồng bộ hóa dữ liệu同步数据 | • EDGE •EDGE
• GPRS •GPRS
• Wifi 802.11b •无线上网802.11
• Wifi 802.11g •802.11g的无线上网
• Wifi 802.11n •802.11n无线网卡
• Bluetooth 4.0 with LE+EDR •蓝牙4.0 LE + EDR |
| Kiểu kết nối连接类型 | • USB •USB |
| Camera相机 | Có那里 |
| Tính năng特点 | • 3.5 mm audio output jack •3.5毫米音频输出插孔
• Kết nối GPS •GPS连接
• Ghi âm •录制
• Loa ngoài •扬声器
• MP4 •MP4
• Quay Video •视频录制
• Công nghệ 3G •3G技术 |
| Màu颜色 | • Trắng/đen •白/黑 |